Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lọc máu" (1)
lọc máu
Tiếng Anh
Cụm từdialysis, blood purification
Bệnh nhân suy thận nặng phải lọc máu định kỳ.
Patients with severe renal failure need regular dialysis.
Từ liên quan "lọc máu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lọc máu" (1)
Bệnh nhân suy thận nặng phải lọc máu định kỳ.
Patients with severe renal failure need regular dialysis.
